Isco
17
3
5

Isco

CAM 91
LM 90
CF 90

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 79kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
53

RB
63

CB
53

LB
63

LWB
68

RWB
68

CDM
65

LM
87

CM
83

RM
87

CAM
88

CF
87

LW
88

RW
88

ST
83

Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
40
Thể chất
76
Tốc độ 91
Tăng tốc 89
Dứt điểm 85
Lực sút 87
Sút xa 94
Chọn vị trí 89
Vô lê 67
Penalty 88
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 85
Chuyền dài 87
Đá phạt 83
Sút xoáy 92
Rê bóng 95
Giữ bóng 95
Khéo léo 95
Thăng bằng 92
Phản ứng 89
Kèm người 33
Lấy bóng 31
Cắt bóng 51
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 37
Sức mạnh 75
Thể lực 89
Quyết đoán 66
Nhảy 72
Bình tĩnh 86
TM đổ người 13
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 15
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2362
Tăng tốc 89
Tốc độ 93
Khéo léo 95
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 85
Chuyền dài 87
Sút xa 94
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 90
Phản ứng 89
Thể lực 89
Tăng tốc 89
Tốc độ 93
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 85
Chuyền dài 87
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 90
Phản ứng 89
Tăng tốc 89
Tốc độ 93
Rê bóng 97
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 85
Lực sút 87
Đánh đầu 69
Sút xa 94
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 90
Phản ứng 89
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF