Isco
30
4
5

Isco

CAM 118
LW 117

23

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 79kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 29 - 59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
85

RB
93

CB
85

LB
93

LWB
98

RWB
98

CDM
96

LM
115

CM
112

RM
115

CAM
115

CF
113

LW
114

RW
114

ST
108

Tốc độ
115
Sút
107
Chuyền bóng
119
Rê bóng
121
Phòng thủ
76
Thể chất
104
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 98
Lực sút 116
Sút xa 120
Chọn vị trí 119
Vô lê 106
Penalty 105
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 119
Chuyền dài 118
Đá phạt 109
Sút xoáy 121
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Khéo léo 120
Thăng bằng 122
Phản ứng 119
Kèm người 73
Lấy bóng 78
Cắt bóng 74
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 100
Thể lực 117
Quyết đoán 103
Nhảy 102
Bình tĩnh 118
TM đổ người 25
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 3258
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Khéo léo 120
Rê bóng 124
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 98
Chuyền dài 118
Sút xa 120
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 121
Phản ứng 119
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Khéo léo 120
Rê bóng 124
Giữ bóng 119
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 98
Sút xa 120
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 121
Phản ứng 119
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF