Isco
16
3
5

Isco

CAM 89
CM 83
LM 87

23

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
50

RB
58

CB
50

LB
58

LWB
63

RWB
63

CDM
63

LM
84

CM
80

RM
84

CAM
86

CF
84

LW
85

RW
85

ST
80

Tốc độ
82
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
37
Thể chất
72
Tốc độ 80
Tăng tốc 85
Dứt điểm 82
Lực sút 79
Sút xa 89
Chọn vị trí 86
Vô lê 65
Penalty 82
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 78
Chuyền dài 85
Đá phạt 80
Sút xoáy 90
Rê bóng 95
Giữ bóng 94
Khéo léo 94
Thăng bằng 89
Phản ứng 86
Kèm người 31
Lấy bóng 29
Cắt bóng 49
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 71
Thể lực 79
Quyết đoán 68
Nhảy 70
Bình tĩnh 76
TM đổ người 16
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 18
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2266
Tăng tốc 85
Tốc độ 85
Khéo léo 94
Rê bóng 96
Giữ bóng 94
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 82
Chuyền dài 85
Sút xa 89
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 88
Phản ứng 86
Thể lực 79
Rê bóng 96
Giữ bóng 94
Lấy bóng 29
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 82
Chuyền dài 85
Sút xa 89
Cắt bóng 49
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 88
Phản ứng 86
Thể lực 79
Tăng tốc 85
Tốc độ 85
Rê bóng 96
Giữ bóng 94
Tạt bóng 78
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 82
Chuyền dài 85
Chọn vị trí 86
Tầm nhìn 88
Phản ứng 86
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF