Isco
16
3
5

Isco

CAM 93
LW 92
CM 91

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 79kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
74

RB
78

CB
74

LB
78

LWB
80

RWB
80

CDM
81

LM
88

CM
88

RM
88

CAM
90

CF
88

LW
89

RW
89

ST
84

Tốc độ
78
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
75
Thể chất
73
Tốc độ 78
Tăng tốc 80
Dứt điểm 88
Lực sút 85
Sút xa 91
Chọn vị trí 91
Vô lê 82
Penalty 89
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 93
Chuyền dài 94
Đá phạt 91
Sút xoáy 99
Rê bóng 98
Giữ bóng 99
Khéo léo 91
Thăng bằng 98
Phản ứng 90
Kèm người 75
Lấy bóng 79
Cắt bóng 78
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 72
Thể lực 73
Quyết đoán 74
Nhảy 79
Bình tĩnh 96
TM đổ người 32
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 34
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 2658
Tăng tốc 80
Tốc độ 81
Khéo léo 91
Rê bóng 100
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 88
Chuyền dài 94
Sút xa 91
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 96
Phản ứng 90
Tăng tốc 80
Tốc độ 81
Khéo léo 91
Rê bóng 100
Giữ bóng 99
Tạt bóng 93
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 88
Sút xa 91
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 96
Phản ứng 90
Thể lực 73
Rê bóng 100
Giữ bóng 99
Lấy bóng 79
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 88
Chuyền dài 94
Sút xa 91
Cắt bóng 78
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 96
Phản ứng 90
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF