Isco
30
4
5

Isco

CAM 118

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 79kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
85

RB
93

CB
85

LB
93

LWB
97

RWB
97

CDM
96

LM
115

CM
112

RM
115

CAM
115

CF
113

LW
114

RW
114

ST
109

Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
121
Rê bóng
119
Phòng thủ
77
Thể chất
103
Tốc độ 113
Tăng tốc 115
Dứt điểm 108
Lực sút 113
Sút xa 113
Chọn vị trí 119
Vô lê 108
Penalty 121
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 120
Chuyền dài 121
Đá phạt 115
Sút xoáy 120
Rê bóng 120
Giữ bóng 118
Khéo léo 118
Thăng bằng 119
Phản ứng 118
Kèm người 71
Lấy bóng 80
Cắt bóng 76
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 102
Thể lực 113
Quyết đoán 97
Nhảy 100
Bình tĩnh 119
TM đổ người 24
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 23
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3260
Tăng tốc 115
Tốc độ 116
Khéo léo 118
Rê bóng 122
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 108
Chuyền dài 121
Sút xa 113
Chọn vị trí 119
Tầm nhìn 122
Phản ứng 118
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF