Isco
23
3
5

Isco

CAM 105
CM 103
LW 103

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

176cm 79kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
72

RB
81

CB
72

LB
81

LWB
86

RWB
86

CDM
85

LM
100

CM
100

RM
100

CAM
102

CF
100

LW
100

RW
100

ST
94

Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
64
Thể chất
86
Tốc độ 98
Tăng tốc 101
Dứt điểm 96
Lực sút 91
Sút xa 97
Chọn vị trí 106
Vô lê 86
Penalty 90
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 90
Chuyền dài 103
Đá phạt 87
Sút xoáy 100
Rê bóng 109
Giữ bóng 109
Khéo léo 106
Thăng bằng 101
Phản ứng 106
Kèm người 38
Lấy bóng 81
Cắt bóng 81
Đánh đầu 67
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 85
Thể lực 103
Quyết đoán 72
Nhảy 79
Bình tĩnh 107
TM đổ người 21
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 22
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2763
Tăng tốc 101
Tốc độ 102
Khéo léo 106
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 96
Chuyền dài 103
Sút xa 97
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 105
Phản ứng 106
Thể lực 103
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Lấy bóng 81
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 96
Chuyền dài 103
Sút xa 97
Cắt bóng 81
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 105
Phản ứng 106
Tăng tốc 101
Tốc độ 102
Khéo léo 106
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 96
Sút xa 97
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 105
Phản ứng 106
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF