Isco
17
4
5

Isco

CAM 94
LM 92
CM 92

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 79kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
74

RB
78

CB
74

LB
78

LWB
81

RWB
81

CDM
81

LM
89

CM
89

RM
89

CAM
91

CF
89

LW
89

RW
89

ST
84

Tốc độ
81
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
74
Thể chất
74
Tốc độ 80
Tăng tốc 83
Dứt điểm 88
Lực sút 87
Sút xa 90
Chọn vị trí 93
Vô lê 81
Penalty 88
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 92
Chuyền dài 94
Đá phạt 90
Sút xoáy 98
Rê bóng 97
Giữ bóng 98
Khéo léo 93
Thăng bằng 97
Phản ứng 92
Kèm người 74
Lấy bóng 78
Cắt bóng 77
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 71
Thể lực 82
Quyết đoán 73
Nhảy 79
Bình tĩnh 95
TM đổ người 31
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 33
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 36
Chỉ số tổng: 2661
Tăng tốc 83
Tốc độ 84
Khéo léo 93
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 88
Chuyền dài 94
Sút xa 90
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 97
Phản ứng 92
Thể lực 82
Tăng tốc 83
Tốc độ 84
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Tạt bóng 92
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 88
Chuyền dài 94
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 97
Phản ứng 92
Thể lực 82
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Lấy bóng 78
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 88
Chuyền dài 94
Sút xa 90
Cắt bóng 77
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 97
Phản ứng 92
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF