Isco
15
3
5

Isco

CAM 85
CM 83
LW 83

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

176cm 79kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
62

RB
67

CB
62

LB
67

LWB
70

RWB
70

CDM
70

LM
80

CM
80

RM
80

CAM
82

CF
80

LW
80

RW
80

ST
74

Tốc độ
73
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ 71
Tăng tốc 76
Dứt điểm 80
Lực sút 71
Sút xa 85
Chọn vị trí 79
Vô lê 67
Penalty 77
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 76
Chuyền dài 82
Đá phạt 77
Sút xoáy 88
Rê bóng 93
Giữ bóng 94
Khéo léo 87
Thăng bằng 90
Phản ứng 78
Kèm người 63
Lấy bóng 66
Cắt bóng 66
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 62
Thể lực 72
Quyết đoán 61
Nhảy 66
Bình tĩnh 86
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 20
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2291
Tăng tốc 76
Tốc độ 76
Khéo léo 87
Rê bóng 94
Giữ bóng 94
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 80
Chuyền dài 82
Sút xa 85
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 86
Phản ứng 78
Thể lực 72
Rê bóng 94
Giữ bóng 94
Lấy bóng 66
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 80
Chuyền dài 82
Sút xa 85
Cắt bóng 66
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 86
Phản ứng 78
Tăng tốc 76
Tốc độ 76
Khéo léo 87
Rê bóng 94
Giữ bóng 94
Tạt bóng 76
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 80
Sút xa 85
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 86
Phản ứng 78
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF