Isco
27
4
5

Isco

CAM 113
CM 111

23

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
83

RB
90

CB
83

LB
90

LWB
93

RWB
93

CDM
94

LM
109

CM
108

RM
109

CAM
110

CF
109

LW
109

RW
109

ST
104

Tốc độ
109
Sút
108
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
76
Thể chất
97
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 110
Lực sút 105
Sút xa 110
Chọn vị trí 113
Vô lê 99
Penalty 101
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 107
Chuyền dài 115
Đá phạt 105
Sút xoáy 113
Rê bóng 117
Giữ bóng 114
Khéo léo 116
Thăng bằng 113
Phản ứng 111
Kèm người 63
Lấy bóng 88
Cắt bóng 78
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 95
Thể lực 109
Quyết đoán 93
Nhảy 92
Bình tĩnh 116
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3079
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Khéo léo 116
Rê bóng 118
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 110
Chuyền dài 115
Sút xa 110
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 115
Phản ứng 111
Thể lực 109
Rê bóng 118
Giữ bóng 114
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 110
Chuyền dài 115
Sút xa 110
Cắt bóng 78
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 115
Phản ứng 111
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF