Isco
9
4
5

Isco

CAM 76
LM 74
CM 74

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Real Betis Balompié

Ngày sinh: 21/04/1992

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 79kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
54

RB
59

CB
54

LB
59

LWB
62

RWB
62

CDM
62

LM
71

CM
71

RM
71

CAM
73

CF
72

LW
72

RW
72

ST
67

Tốc độ
60
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
54
Thể chất
55
Tốc độ 60
Tăng tốc 62
Dứt điểm 74
Lực sút 72
Sút xa 73
Chọn vị trí 78
Vô lê 66
Penalty 72
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 77
Chuyền dài 76
Đá phạt 70
Sút xoáy 78
Rê bóng 79
Giữ bóng 79
Khéo léo 77
Thăng bằng 77
Phản ứng 74
Kèm người 54
Lấy bóng 58
Cắt bóng 57
Đánh đầu 51
Xoạc bóng 48
Sức mạnh 51
Thể lực 62
Quyết đoán 59
Nhảy 59
Bình tĩnh 80
TM đổ người 11
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 13
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2041
Tăng tốc 62
Tốc độ 63
Khéo léo 77
Rê bóng 81
Giữ bóng 79
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 74
Chuyền dài 76
Sút xa 73
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 81
Phản ứng 74
Thể lực 62
Tăng tốc 62
Tốc độ 63
Rê bóng 81
Giữ bóng 79
Tạt bóng 77
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 74
Chuyền dài 76
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 81
Phản ứng 74
Thể lực 62
Rê bóng 81
Giữ bóng 79
Lấy bóng 58
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 74
Chuyền dài 76
Sút xa 73
Cắt bóng 57
Chọn vị trí 78
Tầm nhìn 81
Phản ứng 74
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của Isco

Sự nghiệp CLB
2023: Real Betis Balompié
2022 - 2022: Sevilla FC
2013 - 2022: Real Madrid
2011 - 2013: Málaga CF
2009 - 2011: Valencia CF