J. Milner
5
4
5

James Milner

CM 66
RB 63
CDM 67

20

Danh tiếng: Bình thường
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

175cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
14

SW
63

RB
60

CB
63

LB
60

LWB
60

RWB
60

CDM
64

LM
60

CM
63

RM
60

CAM
62

CF
61

LW
60

RW
60

ST
60

Tốc độ
43
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
67
Thể chất
58
Tốc độ 43
Tăng tốc 43
Dứt điểm 58
Lực sút 73
Sút xa 65
Chọn vị trí 66
Vô lê 67
Penalty 79
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 69
Chuyền dài 69
Đá phạt 67
Sút xoáy 70
Rê bóng 67
Giữ bóng 70
Khéo léo 53
Thăng bằng 59
Phản ứng 70
Kèm người 67
Lấy bóng 69
Cắt bóng 69
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 61
Thể lực 44
Quyết đoán 71
Nhảy 59
Bình tĩnh 68
TM đổ người 13
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 11
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 1913
Thể lực 44
Rê bóng 69
Giữ bóng 70
Lấy bóng 69
Chuyền ngắn 70
Dứt điểm 58
Chuyền dài 69
Sút xa 65
Cắt bóng 69
Chọn vị trí 66
Tầm nhìn 67
Phản ứng 70
Thể lực 44
Tăng tốc 43
Tốc độ 46
Xoạc bóng 67
Giữ bóng 70
Kèm người 67
Lấy bóng 69
Tạt bóng 69
Chuyền ngắn 70
Đánh đầu 60
Cắt bóng 69
Phản ứng 70
Sức mạnh 61
Thể lực 44
Xoạc bóng 67
Giữ bóng 70
Kèm người 67
Lấy bóng 69
Chuyền ngắn 70
Chuyền dài 69
Cắt bóng 69
Tầm nhìn 67
Phản ứng 70
Quyết đoán 71
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United