J. Milner
29
4
5

James Milner

CM 117
RM 117
LM 117

7

Danh tiếng: Bình thường
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

175cm 70kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 18 - 38

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
111

RB
113

CB
111

LB
113

LWB
114

RWB
114

CDM
113

LM
114

CM
114

RM
114

CAM
113

CF
112

LW
113

RW
113

ST
111

Tốc độ
115
Sút
112
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
113
Thể chất
116
Tốc độ 115
Tăng tốc 116
Dứt điểm 107
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 116
Vô lê 107
Penalty 123
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 123
Chuyền dài 117
Đá phạt 113
Sút xoáy 119
Rê bóng 116
Giữ bóng 117
Khéo léo 112
Thăng bằng 122
Phản ứng 117
Kèm người 113
Lấy bóng 115
Cắt bóng 116
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 112
Thể lực 123
Quyết đoán 122
Nhảy 107
Bình tĩnh 120
TM đổ người 23
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3465
Thể lực 123
Rê bóng 119
Giữ bóng 117
Lấy bóng 115
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 107
Chuyền dài 117
Sút xa 117
Cắt bóng 116
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 117
Phản ứng 117
Thể lực 123
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Rê bóng 119
Giữ bóng 117
Tạt bóng 123
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 107
Chuyền dài 117
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 117
Phản ứng 117
Thể lực 123
Tăng tốc 116
Tốc độ 118
Rê bóng 119
Giữ bóng 117
Tạt bóng 123
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 107
Chuyền dài 117
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 117
Phản ứng 117
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United