J. Milner
22
4
5

James Milner

RM 103
CM 103
LM 103

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
95

RB
99

CB
95

LB
99

LWB
100

RWB
100

CDM
100

LM
100

CM
100

RM
100

CAM
98

CF
97

LW
98

RW
98

ST
95

Tốc độ
101
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
98
Thể chất
101
Tốc độ 102
Tăng tốc 100
Dứt điểm 91
Lực sút 101
Sút xa 100
Chọn vị trí 101
Vô lê 91
Penalty 108
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 110
Chuyền dài 110
Đá phạt 101
Sút xoáy 102
Rê bóng 103
Giữ bóng 103
Khéo léo 97
Thăng bằng 110
Phản ứng 105
Kèm người 99
Lấy bóng 100
Cắt bóng 99
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 98
Sức mạnh 96
Thể lực 111
Quyết đoán 106
Nhảy 92
Bình tĩnh 109
TM đổ người 9
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 25
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 3018
Thể lực 111
Tăng tốc 100
Tốc độ 104
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 91
Chuyền dài 110
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 96
Phản ứng 105
Thể lực 111
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 91
Chuyền dài 110
Sút xa 100
Cắt bóng 99
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 96
Phản ứng 105
Thể lực 111
Tăng tốc 100
Tốc độ 104
Rê bóng 105
Giữ bóng 103
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 91
Chuyền dài 110
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 96
Phản ứng 105
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United