J. Milner
31
5
5

James Milner

RM 120
CM 120
LM 120

7

Danh tiếng: Bình thường
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 70kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 14 - 34

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
115

RB
117

CB
115

LB
117

LWB
117

RWB
117

CDM
117

LM
117

CM
117

RM
117

CAM
116

CF
115

LW
115

RW
115

ST
114

Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
121
Rê bóng
118
Phòng thủ
118
Thể chất
120
Tốc độ 119
Tăng tốc 118
Dứt điểm 109
Lực sút 121
Sút xa 119
Chọn vị trí 122
Vô lê 109
Penalty 126
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 125
Chuyền dài 120
Đá phạt 117
Sút xoáy 123
Rê bóng 117
Giữ bóng 121
Khéo léo 113
Thăng bằng 124
Phản ứng 121
Kèm người 117
Lấy bóng 123
Cắt bóng 118
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 116
Thể lực 127
Quyết đoán 125
Nhảy 111
Bình tĩnh 122
TM đổ người 25
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3574
Thể lực 127
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Rê bóng 121
Giữ bóng 121
Tạt bóng 125
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 109
Chuyền dài 120
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 118
Phản ứng 121
Thể lực 127
Rê bóng 121
Giữ bóng 121
Lấy bóng 123
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 109
Chuyền dài 120
Sút xa 119
Cắt bóng 118
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 118
Phản ứng 121
Thể lực 127
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Rê bóng 121
Giữ bóng 121
Tạt bóng 125
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 109
Chuyền dài 120
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 118
Phản ứng 121
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United