J. Milner
15
4
5

James Milner

CM 83
RB 82
LB 82

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

175cm 70kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
77

RB
79

CB
77

LB
79

LWB
80

RWB
80

CDM
81

LM
78

CM
80

RM
78

CAM
77

CF
76

LW
76

RW
76

ST
73

Tốc độ
66
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
81
Phòng thủ
81
Thể chất
81
Tốc độ 65
Tăng tốc 69
Dứt điểm 68
Lực sút 85
Sút xa 75
Chọn vị trí 77
Vô lê 80
Penalty 91
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 89
Chuyền dài 85
Đá phạt 79
Sút xoáy 85
Rê bóng 81
Giữ bóng 84
Khéo léo 74
Thăng bằng 77
Phản ứng 87
Kèm người 81
Lấy bóng 84
Cắt bóng 83
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 75
Thể lực 90
Quyết đoán 88
Nhảy 68
Bình tĩnh 89
TM đổ người 23
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2436
Thể lực 90
Rê bóng 84
Giữ bóng 84
Lấy bóng 84
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 68
Chuyền dài 85
Sút xa 75
Cắt bóng 83
Chọn vị trí 77
Tầm nhìn 83
Phản ứng 87
Thể lực 90
Tăng tốc 69
Tốc độ 69
Xoạc bóng 83
Giữ bóng 84
Kèm người 81
Lấy bóng 84
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 87
Đánh đầu 71
Cắt bóng 83
Phản ứng 87
Thể lực 90
Tăng tốc 69
Tốc độ 69
Xoạc bóng 83
Giữ bóng 84
Kèm người 81
Lấy bóng 84
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 87
Đánh đầu 71
Cắt bóng 83
Phản ứng 87
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United