J. Milner
20
4
5

James Milner

RM 97
RW 96
CM 98

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

176cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 07 - 27

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
89

RB
93

CB
89

LB
93

LWB
94

RWB
94

CDM
94

LM
94

CM
95

RM
94

CAM
93

CF
92

LW
93

RW
93

ST
89

Tốc độ
95
Sút
91
Chuyền bóng
99
Rê bóng
97
Phòng thủ
91
Thể chất
96
Tốc độ 95
Tăng tốc 95
Dứt điểm 87
Lực sút 95
Sút xa 94
Chọn vị trí 93
Vô lê 86
Penalty 103
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 105
Chuyền dài 105
Đá phạt 88
Sút xoáy 90
Rê bóng 98
Giữ bóng 98
Khéo léo 92
Thăng bằng 106
Phản ứng 99
Kèm người 93
Lấy bóng 93
Cắt bóng 95
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 91
Thể lực 105
Quyết đoán 101
Nhảy 88
Bình tĩnh 101
TM đổ người 15
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 13
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2818
Thể lực 105
Tăng tốc 95
Tốc độ 98
Rê bóng 100
Giữ bóng 98
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 87
Chuyền dài 105
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 89
Phản ứng 99
Tăng tốc 95
Tốc độ 98
Khéo léo 92
Rê bóng 100
Giữ bóng 98
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 87
Sút xa 94
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 89
Phản ứng 99
Thể lực 105
Rê bóng 100
Giữ bóng 98
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 87
Chuyền dài 105
Sút xa 94
Cắt bóng 95
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 89
Phản ứng 99
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United