J. Milner
27
4
5

James Milner

CM 112
LB 110

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

175cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 58 - Lẻ 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
106

RB
107

CB
106

LB
107

LWB
108

RWB
108

CDM
108

LM
107

CM
109

RM
107

CAM
107

CF
105

LW
106

RW
106

ST
103

Tốc độ
109
Sút
104
Chuyền bóng
114
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ 111
Tăng tốc 107
Dứt điểm 97
Lực sút 114
Sút xa 109
Chọn vị trí 109
Vô lê 103
Penalty 119
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 116
Chuyền dài 114
Đá phạt 109
Sút xoáy 113
Rê bóng 107
Giữ bóng 112
Khéo léo 103
Thăng bằng 117
Phản ứng 111
Kèm người 110
Lấy bóng 114
Cắt bóng 108
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 106
Sức mạnh 106
Thể lực 116
Quyết đoán 116
Nhảy 101
Bình tĩnh 116
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 22
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3292
Thể lực 116
Rê bóng 111
Giữ bóng 112
Lấy bóng 114
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 97
Chuyền dài 114
Sút xa 109
Cắt bóng 108
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 113
Phản ứng 111
Thể lực 116
Tăng tốc 107
Tốc độ 112
Xoạc bóng 106
Giữ bóng 112
Kèm người 110
Lấy bóng 114
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 115
Đánh đầu 101
Cắt bóng 108
Phản ứng 111
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United