J. Milner
24
4
5

James Milner

RM 106
CM 106

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

175cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 09 - 29

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
99

RB
101

CB
99

LB
101

LWB
103

RWB
103

CDM
102

LM
103

CM
103

RM
103

CAM
102

CF
101

LW
102

RW
102

ST
99

Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
104
Tốc độ 106
Tăng tốc 104
Dứt điểm 97
Lực sút 103
Sút xa 106
Chọn vị trí 105
Vô lê 96
Penalty 106
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 112
Chuyền dài 107
Đá phạt 103
Sút xoáy 106
Rê bóng 105
Giữ bóng 107
Khéo léo 101
Thăng bằng 111
Phản ứng 107
Kèm người 102
Lấy bóng 106
Cắt bóng 102
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 101
Thể lực 110
Quyết đoán 109
Nhảy 94
Bình tĩnh 108
TM đổ người 18
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 15
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3113
Thể lực 110
Tăng tốc 104
Tốc độ 108
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 97
Chuyền dài 107
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 103
Phản ứng 107
Thể lực 110
Rê bóng 108
Giữ bóng 107
Lấy bóng 106
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 97
Chuyền dài 107
Sút xa 106
Cắt bóng 102
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 103
Phản ứng 107
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United