J. Milner
12
4
5

James Milner

CM 80
LB 79

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

175cm 70kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
74

RB
76

CB
74

LB
76

LWB
77

RWB
77

CDM
78

LM
75

CM
77

RM
75

CAM
74

CF
72

LW
73

RW
73

ST
70

Tốc độ
65
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
77
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ 65
Tăng tốc 66
Dứt điểm 65
Lực sút 82
Sút xa 72
Chọn vị trí 74
Vô lê 77
Penalty 86
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 86
Chuyền dài 82
Đá phạt 76
Sút xoáy 82
Rê bóng 77
Giữ bóng 80
Khéo léo 71
Thăng bằng 74
Phản ứng 84
Kèm người 75
Lấy bóng 81
Cắt bóng 80
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 73
Thể lực 90
Quyết đoán 82
Nhảy 65
Bình tĩnh 86
TM đổ người 10
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 10
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2293
Thể lực 90
Rê bóng 80
Giữ bóng 80
Lấy bóng 81
Chuyền ngắn 84
Dứt điểm 65
Chuyền dài 82
Sút xa 72
Cắt bóng 80
Chọn vị trí 74
Tầm nhìn 80
Phản ứng 84
Thể lực 90
Tăng tốc 66
Tốc độ 68
Xoạc bóng 80
Giữ bóng 80
Kèm người 75
Lấy bóng 81
Tạt bóng 86
Chuyền ngắn 84
Đánh đầu 68
Cắt bóng 80
Phản ứng 84
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United