J. Milner
18
4
5

James Milner

CM 93
LB 92
RB 92

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

175cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
88

RB
89

CB
88

LB
89

LWB
90

RWB
90

CDM
90

LM
89

CM
90

RM
89

CAM
87

CF
87

LW
87

RW
87

ST
85

Tốc độ
87
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ 89
Tăng tốc 86
Dứt điểm 79
Lực sút 97
Sút xa 91
Chọn vị trí 89
Vô lê 82
Penalty 100
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 101
Chuyền dài 98
Đá phạt 90
Sút xoáy 96
Rê bóng 90
Giữ bóng 94
Khéo léo 83
Thăng bằng 99
Phản ứng 95
Kèm người 91
Lấy bóng 95
Cắt bóng 90
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 88
Thể lực 95
Quyết đoán 98
Nhảy 85
Bình tĩnh 98
TM đổ người 17
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 15
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2754
Thể lực 95
Rê bóng 94
Giữ bóng 94
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 79
Chuyền dài 98
Sút xa 91
Cắt bóng 90
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 90
Phản ứng 95
Thể lực 95
Tăng tốc 86
Tốc độ 90
Xoạc bóng 93
Giữ bóng 94
Kèm người 91
Lấy bóng 95
Tạt bóng 101
Chuyền ngắn 95
Đánh đầu 83
Cắt bóng 90
Phản ứng 95
Thể lực 95
Tăng tốc 86
Tốc độ 90
Xoạc bóng 93
Giữ bóng 94
Kèm người 91
Lấy bóng 95
Tạt bóng 101
Chuyền ngắn 95
Đánh đầu 83
Cắt bóng 90
Phản ứng 95
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United