J. Milner
17
4
5

James Milner

CM 90
RB 91
LB 91

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Brighton & Hove Albion

Ngày sinh: 04/01/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

175cm 70kg To Giờ reset: Chẵn 03 - 23

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
87

RB
88

CB
87

LB
88

LWB
88

RWB
88

CDM
89

LM
84

CM
87

RM
84

CAM
83

CF
82

LW
82

RW
82

ST
81

Tốc độ
87
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
84
Phòng thủ
93
Thể chất
91
Tốc độ 91
Tăng tốc 84
Dứt điểm 74
Lực sút 96
Sút xa 86
Chọn vị trí 79
Vô lê 80
Penalty 98
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 89
Chuyền dài 92
Đá phạt 90
Sút xoáy 93
Rê bóng 81
Giữ bóng 89
Khéo léo 80
Thăng bằng 98
Phản ứng 88
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Cắt bóng 95
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 82
Sức mạnh 83
Thể lực 104
Quyết đoán 99
Nhảy 80
Bình tĩnh 98
TM đổ người 13
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 18
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2656
Thể lực 104
Rê bóng 87
Giữ bóng 89
Lấy bóng 97
Chuyền ngắn 93
Dứt điểm 74
Chuyền dài 92
Sút xa 86
Cắt bóng 95
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 92
Phản ứng 88
Thể lực 104
Tăng tốc 84
Tốc độ 90
Xoạc bóng 82
Giữ bóng 89
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 93
Đánh đầu 86
Cắt bóng 95
Phản ứng 88
Thể lực 104
Tăng tốc 84
Tốc độ 90
Xoạc bóng 82
Giữ bóng 89
Kèm người 94
Lấy bóng 97
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 93
Đánh đầu 86
Cắt bóng 95
Phản ứng 88
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của J. Milner

Sự nghiệp CLB
2023: Brighton & Hove Albion
2015 - 2023: Liverpool
2010 - 2015: Manchester City
2008 - 2010: Aston Villa
2006 - 2008: Newcastle United
2005 - 2006: Aston Villa (Cho mượn)
2004 - 2005: Newcastle United
2003 - 2004: Leeds United
2003 - 2003: Swindon Town (Cho mượn)
2002 - 2003: Leeds United