L. Pellegrini
14
3
5

Lorenzo Pellegrini

CAM 82
CM 83
CDM 80

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
73

RB
75

CB
73

LB
75

LWB
76

RWB
76

CDM
77

LM
78

CM
80

RM
78

CAM
79

CF
77

LW
77

RW
77

ST
75

Tốc độ
79
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
81
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ 79
Tăng tốc 80
Dứt điểm 72
Lực sút 80
Sút xa 78
Chọn vị trí 79
Vô lê 74
Penalty 72
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 78
Chuyền dài 85
Đá phạt 74
Sút xoáy 75
Rê bóng 81
Giữ bóng 85
Khéo léo 75
Thăng bằng 75
Phản ứng 80
Kèm người 75
Lấy bóng 78
Cắt bóng 75
Đánh đầu 76
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 72
Thể lực 80
Quyết đoán 76
Nhảy 73
Bình tĩnh 84
TM đổ người 23
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2372
Tăng tốc 80
Tốc độ 82
Khéo léo 75
Rê bóng 84
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 72
Chuyền dài 85
Sút xa 78
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 86
Phản ứng 80
Thể lực 80
Rê bóng 84
Giữ bóng 85
Lấy bóng 78
Chuyền ngắn 89
Dứt điểm 72
Chuyền dài 85
Sút xa 78
Cắt bóng 75
Chọn vị trí 79
Tầm nhìn 86
Phản ứng 80
Sức mạnh 72
Thể lực 80
Xoạc bóng 77
Giữ bóng 85
Kèm người 75
Lấy bóng 78
Chuyền ngắn 89
Chuyền dài 85
Cắt bóng 75
Tầm nhìn 86
Phản ứng 80
Quyết đoán 76

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: Roma