L. Pellegrini
30
4
5

Lorenzo Pellegrini

CAM 120
CM 120
CDM 115

7

Danh tiếng: Ngôi sao
AS Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

186cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
107

RB
111

CB
107

LB
111

LWB
113

RWB
113

CDM
112

LM
117

CM
117

RM
117

CAM
117

CF
116

LW
117

RW
117

ST
114

Tốc độ
118
Sút
118
Chuyền bóng
123
Rê bóng
120
Phòng thủ
108
Thể chất
111
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 117
Lực sút 119
Sút xa 123
Chọn vị trí 121
Vô lê 109
Penalty 120
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 125
Chuyền dài 119
Đá phạt 123
Sút xoáy 124
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Khéo léo 119
Thăng bằng 118
Phản ứng 120
Kèm người 108
Lấy bóng 110
Cắt bóng 110
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 105
Thể lực 121
Quyết đoán 117
Nhảy 107
Bình tĩnh 122
TM đổ người 25
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 3511
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Khéo léo 119
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 117
Chuyền dài 119
Sút xa 123
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 124
Phản ứng 120
Thể lực 121
Rê bóng 123
Giữ bóng 119
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 117
Chuyền dài 119
Sút xa 123
Cắt bóng 110
Chọn vị trí 121
Tầm nhìn 124
Phản ứng 120
Sức mạnh 105
Thể lực 121
Xoạc bóng 103
Giữ bóng 119
Kèm người 108
Lấy bóng 110
Chuyền ngắn 123
Chuyền dài 119
Cắt bóng 110
Tầm nhìn 124
Phản ứng 120
Quyết đoán 117
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: AS Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: AS Roma