L. Pellegrini
17
4
5

Lorenzo Pellegrini

CAM 92
CM 93

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

186cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
82

RB
85

CB
82

LB
85

LWB
86

RWB
86

CDM
87

LM
89

CM
90

RM
89

CAM
89

CF
88

LW
88

RW
88

ST
86

Tốc độ
89
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ 89
Tăng tốc 89
Dứt điểm 87
Lực sút 89
Sút xa 86
Chọn vị trí 90
Vô lê 84
Penalty 91
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 84
Chuyền dài 94
Đá phạt 89
Sút xoáy 84
Rê bóng 91
Giữ bóng 96
Khéo léo 90
Thăng bằng 91
Phản ứng 94
Kèm người 83
Lấy bóng 86
Cắt bóng 83
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 84
Thể lực 99
Quyết đoán 84
Nhảy 81
Bình tĩnh 93
TM đổ người 29
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 27
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2710
Tăng tốc 89
Tốc độ 92
Khéo léo 90
Rê bóng 95
Giữ bóng 96
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 87
Chuyền dài 94
Sút xa 86
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 96
Phản ứng 94
Thể lực 99
Rê bóng 95
Giữ bóng 96
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 87
Chuyền dài 94
Sút xa 86
Cắt bóng 83
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 96
Phản ứng 94
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: Roma