L. Pellegrini
8
4
5

Lorenzo Pellegrini

CAM 73
CM 73

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

186cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
65

RB
66

CB
65

LB
66

LWB
66

RWB
66

CDM
67

LM
69

CM
70

RM
69

CAM
70

CF
69

LW
69

RW
69

ST
68

Tốc độ
68
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ 68
Tăng tốc 70
Dứt điểm 70
Lực sút 73
Sút xa 70
Chọn vị trí 71
Vô lê 68
Penalty 74
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 68
Chuyền dài 74
Đá phạt 73
Sút xoáy 68
Rê bóng 72
Giữ bóng 77
Khéo léo 73
Thăng bằng 67
Phản ứng 73
Kèm người 67
Lấy bóng 68
Cắt bóng 64
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 67
Sức mạnh 65
Thể lực 71
Quyết đoán 68
Nhảy 75
Bình tĩnh 72
TM đổ người 13
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 11
TM phản xạ 12
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2106
Tăng tốc 70
Tốc độ 71
Khéo léo 73
Rê bóng 76
Giữ bóng 77
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 70
Chuyền dài 74
Sút xa 70
Chọn vị trí 71
Tầm nhìn 76
Phản ứng 73
Thể lực 71
Rê bóng 76
Giữ bóng 77
Lấy bóng 68
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 70
Chuyền dài 74
Sút xa 70
Cắt bóng 64
Chọn vị trí 71
Tầm nhìn 76
Phản ứng 73
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: Roma