L. Pellegrini
11
3
5

Lorenzo Pellegrini

CAM 79
CM 79
CDM 77

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 47 - Chẵn 07

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
71

RB
73

CB
71

LB
73

LWB
74

RWB
74

CDM
74

LM
76

CM
76

RM
76

CAM
76

CF
75

LW
75

RW
75

ST
73

Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
78
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ 79
Tăng tốc 77
Dứt điểm 71
Lực sút 80
Sút xa 78
Chọn vị trí 76
Vô lê 73
Penalty 71
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 78
Chuyền dài 79
Đá phạt 73
Sút xoáy 74
Rê bóng 78
Giữ bóng 81
Khéo léo 74
Thăng bằng 74
Phản ứng 74
Kèm người 74
Lấy bóng 75
Cắt bóng 71
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 71
Thể lực 77
Quyết đoán 75
Nhảy 72
Bình tĩnh 84
TM đổ người 16
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 14
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2285
Tăng tốc 77
Tốc độ 81
Khéo léo 74
Rê bóng 81
Giữ bóng 81
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 71
Chuyền dài 79
Sút xa 78
Chọn vị trí 76
Tầm nhìn 82
Phản ứng 74
Thể lực 77
Rê bóng 81
Giữ bóng 81
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 90
Dứt điểm 71
Chuyền dài 79
Sút xa 78
Cắt bóng 71
Chọn vị trí 76
Tầm nhìn 82
Phản ứng 74
Sức mạnh 71
Thể lực 77
Xoạc bóng 76
Giữ bóng 81
Kèm người 74
Lấy bóng 75
Chuyền ngắn 90
Chuyền dài 79
Cắt bóng 71
Tầm nhìn 82
Phản ứng 74
Quyết đoán 75
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: Roma