L. Pellegrini
24
4
5

Lorenzo Pellegrini

CM 108
CDM 102

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

186cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 37 - 57

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
93

RB
98

CB
93

LB
98

LWB
100

RWB
100

CDM
99

LM
105

CM
105

RM
105

CAM
105

CF
104

LW
105

RW
105

ST
101

Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
107
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ 106
Tăng tốc 107
Dứt điểm 104
Lực sút 104
Sút xa 106
Chọn vị trí 108
Vô lê 96
Penalty 101
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 113
Chuyền dài 106
Đá phạt 112
Sút xoáy 114
Rê bóng 106
Giữ bóng 110
Khéo léo 106
Thăng bằng 103
Phản ứng 108
Kèm người 92
Lấy bóng 95
Cắt bóng 98
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 91
Thể lực 109
Quyết đoán 102
Nhảy 93
Bình tĩnh 106
TM đổ người 16
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 18
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3087
Thể lực 109
Rê bóng 110
Giữ bóng 110
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 104
Chuyền dài 106
Sút xa 106
Cắt bóng 98
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 112
Phản ứng 108
Sức mạnh 91
Thể lực 109
Xoạc bóng 85
Giữ bóng 110
Kèm người 92
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 113
Chuyền dài 106
Cắt bóng 98
Tầm nhìn 112
Phản ứng 108
Quyết đoán 102
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: Roma