L. Pellegrini
27
4
5

Lorenzo Pellegrini

CM 114
CAM 114

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

186cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 30 - 50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
97

RB
102

CB
97

LB
102

LWB
105

RWB
105

CDM
104

LM
111

CM
111

RM
111

CAM
111

CF
110

LW
111

RW
111

ST
107

Tốc độ
112
Sút
111
Chuyền bóng
118
Rê bóng
112
Phòng thủ
96
Thể chất
105
Tốc độ 112
Tăng tốc 112
Dứt điểm 111
Lực sút 110
Sút xa 114
Chọn vị trí 112
Vô lê 102
Penalty 115
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 119
Chuyền dài 113
Đá phạt 119
Sút xoáy 119
Rê bóng 112
Giữ bóng 115
Khéo léo 111
Thăng bằng 111
Phản ứng 115
Kèm người 97
Lấy bóng 100
Cắt bóng 94
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 99
Thể lực 119
Quyết đoán 106
Nhảy 99
Bình tĩnh 113
TM đổ người 15
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3249
Thể lực 119
Rê bóng 115
Giữ bóng 115
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 111
Chuyền dài 113
Sút xa 114
Cắt bóng 94
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 120
Phản ứng 115
Tăng tốc 112
Tốc độ 115
Khéo léo 111
Rê bóng 115
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 111
Chuyền dài 113
Sút xa 114
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 120
Phản ứng 115
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: Roma