L. Pellegrini
28
4
5

Lorenzo Pellegrini

CAM 116
CM 115

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

186cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 46 - Chẵn 06

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
101

RB
105

CB
101

LB
105

LWB
107

RWB
107

CDM
106

LM
113

CM
112

RM
113

CAM
113

CF
112

LW
112

RW
112

ST
109

Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
102
Thể chất
106
Tốc độ 113
Tăng tốc 114
Dứt điểm 110
Lực sút 112
Sút xa 114
Chọn vị trí 118
Vô lê 103
Penalty 115
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 121
Chuyền dài 115
Đá phạt 121
Sút xoáy 121
Rê bóng 116
Giữ bóng 115
Khéo léo 114
Thăng bằng 111
Phản ứng 115
Kèm người 100
Lấy bóng 104
Cắt bóng 105
Đánh đầu 104
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 101
Thể lực 117
Quyết đoán 107
Nhảy 102
Bình tĩnh 113
TM đổ người 21
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3333
Tăng tốc 114
Tốc độ 116
Khéo léo 114
Rê bóng 118
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 110
Chuyền dài 115
Sút xa 114
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 122
Phản ứng 115
Thể lực 117
Rê bóng 118
Giữ bóng 115
Lấy bóng 104
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 110
Chuyền dài 115
Sút xa 114
Cắt bóng 105
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 122
Phản ứng 115
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: Roma