L. Pellegrini
18
4
5

Lorenzo Pellegrini

CAM 96
CM 97

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

186cm 77kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
87

RB
89

CB
87

LB
89

LWB
89

RWB
89

CDM
90

LM
92

CM
94

RM
92

CAM
93

CF
92

LW
92

RW
92

ST
90

Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
88
Thể chất
91
Tốc độ 93
Tăng tốc 93
Dứt điểm 92
Lực sút 93
Sút xa 91
Chọn vị trí 94
Vô lê 88
Penalty 94
Chuyền ngắn 101
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 88
Chuyền dài 96
Đá phạt 93
Sút xoáy 88
Rê bóng 94
Giữ bóng 100
Khéo léo 93
Thăng bằng 95
Phản ứng 98
Kèm người 87
Lấy bóng 91
Cắt bóng 87
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 88
Thể lực 100
Quyết đoán 88
Nhảy 96
Bình tĩnh 97
TM đổ người 33
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 31
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 34
Chỉ số tổng: 2852
Tăng tốc 93
Tốc độ 96
Khéo léo 93
Rê bóng 98
Giữ bóng 100
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 92
Chuyền dài 96
Sút xa 91
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 100
Phản ứng 98
Thể lực 100
Rê bóng 98
Giữ bóng 100
Lấy bóng 91
Chuyền ngắn 101
Dứt điểm 92
Chuyền dài 96
Sút xa 91
Cắt bóng 87
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 100
Phản ứng 98
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: Roma