L. Pellegrini
14
3
5

Lorenzo Pellegrini

CAM 84
CM 84
CDM 82

7

Danh tiếng: Nổi tiếng
Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

186cm 77kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
75

RB
77

CB
75

LB
77

LWB
78

RWB
78

CDM
79

LM
80

CM
81

RM
80

CAM
81

CF
79

LW
79

RW
79

ST
77

Tốc độ
81
Sút
77
Chuyền bóng
86
Rê bóng
83
Phòng thủ
78
Thể chất
75
Tốc độ 81
Tăng tốc 81
Dứt điểm 74
Lực sút 82
Sút xa 80
Chọn vị trí 81
Vô lê 76
Penalty 74
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 80
Chuyền dài 87
Đá phạt 76
Sút xoáy 77
Rê bóng 83
Giữ bóng 87
Khéo léo 76
Thăng bằng 77
Phản ứng 82
Kèm người 77
Lấy bóng 80
Cắt bóng 77
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 79
Sức mạnh 73
Thể lực 79
Quyết đoán 77
Nhảy 74
Bình tĩnh 86
TM đổ người 25
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 2432
Tăng tốc 81
Tốc độ 84
Khéo léo 76
Rê bóng 86
Giữ bóng 87
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 74
Chuyền dài 87
Sút xa 80
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 88
Phản ứng 82
Thể lực 79
Rê bóng 86
Giữ bóng 87
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 74
Chuyền dài 87
Sút xa 80
Cắt bóng 77
Chọn vị trí 81
Tầm nhìn 88
Phản ứng 82
Sức mạnh 73
Thể lực 79
Xoạc bóng 79
Giữ bóng 87
Kèm người 77
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 91
Chuyền dài 87
Cắt bóng 77
Tầm nhìn 88
Phản ứng 82
Quyết đoán 77
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: Roma