L. Pellegrini
26
4
5

Lorenzo Pellegrini

CAM 112
LW 111

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Roma

Ngày sinh: 19/06/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

186cm 77kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 21 - 41

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
93

RB
98

CB
93

LB
98

LWB
100

RWB
100

CDM
99

LM
108

CM
107

RM
108

CAM
109

CF
107

LW
108

RW
108

ST
104

Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
114
Rê bóng
111
Phòng thủ
91
Thể chất
100
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 101
Lực sút 112
Sút xa 113
Chọn vị trí 113
Vô lê 103
Penalty 112
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 115
Chuyền dài 110
Đá phạt 113
Sút xoáy 117
Rê bóng 110
Giữ bóng 115
Khéo léo 110
Thăng bằng 107
Phản ứng 112
Kèm người 91
Lấy bóng 92
Cắt bóng 88
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 96
Thể lực 106
Quyết đoán 107
Nhảy 96
Bình tĩnh 115
TM đổ người 23
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3208
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Khéo léo 110
Rê bóng 114
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 101
Chuyền dài 110
Sút xa 113
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 115
Phản ứng 112
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Khéo léo 110
Rê bóng 114
Giữ bóng 115
Tạt bóng 115
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 101
Sút xa 113
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 115
Phản ứng 112
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của L. Pellegrini

Sự nghiệp CLB
2017: Roma
2015 - 2017: Sassuolo
2014 - 2015: Roma