Roberto Carlos
42
5
3

Roberto Carlos

LB 124

3

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 10/04/1973

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

168cm 70kg To Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
118

RB
121

CB
118

LB
121

LWB
121

RWB
121

CDM
119

LM
121

CM
120

RM
121

CAM
120

CF
120

LW
121

RW
121

ST
119

Tốc độ
129
Sút
121
Chuyền bóng
123
Rê bóng
124
Phòng thủ
121
Thể chất
121
Tốc độ 129
Tăng tốc 131
Dứt điểm 114
Lực sút 132
Sút xa 130
Chọn vị trí 127
Vô lê 112
Penalty 115
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 127
Chuyền dài 122
Đá phạt 130
Sút xoáy 130
Rê bóng 124
Giữ bóng 124
Khéo léo 127
Thăng bằng 131
Phản ứng 126
Kèm người 122
Lấy bóng 123
Cắt bóng 123
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 125
Sức mạnh 118
Thể lực 129
Quyết đoán 122
Nhảy 120
Bình tĩnh 122
TM đổ người 37
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 35
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 3769
Thể lực 129
Tăng tốc 131
Tốc độ 132
Xoạc bóng 125
Giữ bóng 124
Kèm người 122
Lấy bóng 123
Tạt bóng 127
Chuyền ngắn 120
Đánh đầu 109
Cắt bóng 123
Phản ứng 126
Siêu bứt tốc
Siêu bứt tốc Giúp cầu thủ vượt qua hậu vệ bằng cách chuyển đổi từ các kiểu rê bóng sang hành động đẩy bóng dài hoặc chạy nước rút.
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Ném biên xa
Ném biên xa Có thể ném biên xa

Các mùa giải khác của Roberto Carlos

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: Delhi Dynamos FC
2011 - 2012: Anzhi Makhachkala
2010 - 2010: Corinthians
2007 - 2009: Fenerbahçe
1996 - 2007: Real Madrid
1995 - 1996: Lombardia FC
1993 - 1995: Palmeiras
1992 - 1992: Atlético Mineiro