T. Henry
42
5
5

Thierry Henry

ST 124
LW 124

14

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 17/08/1977

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

188cm 83kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
94

RB
100

CB
94

LB
100

LWB
103

RWB
103

CDM
100

LM
120

CM
113

RM
120

CAM
120

CF
121

LW
121

RW
121

ST
121

Tốc độ
131
Sút
128
Chuyền bóng
115
Rê bóng
128
Phòng thủ
83
Thể chất
118
Tốc độ 132
Tăng tốc 131
Dứt điểm 131
Lực sút 126
Sút xa 127
Chọn vị trí 126
Vô lê 124
Penalty 128
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 113
Chuyền dài 117
Đá phạt 129
Sút xoáy 132
Rê bóng 130
Giữ bóng 124
Khéo léo 132
Thăng bằng 129
Phản ứng 125
Kèm người 82
Lấy bóng 81
Cắt bóng 76
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 117
Thể lực 126
Quyết đoán 111
Nhảy 119
Bình tĩnh 132
TM đổ người 37
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 36
TM phản xạ 39
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 3611
Sức mạnh 117
Tăng tốc 131
Tốc độ 134
Rê bóng 131
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 131
Lực sút 126
Đánh đầu 112
Sút xa 127
Vô lê 124
Chọn vị trí 126
Tăng tốc 131
Tốc độ 134
Khéo léo 132
Rê bóng 131
Giữ bóng 124
Tạt bóng 113
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 131
Sút xa 127
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 112
Phản ứng 125
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực .hiện những kĩ năng diệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của T. Henry

Sự nghiệp CLB
2010 - 2015: New York Red Bulls
2012 - 2012: Arsenal (Cho mượn)
2007 - 2010: FC Barcelona
1999 - 2007: Arsenal
1999 - 1999: Juventus
1994 - 1999: AS Monaco