Y. Tielemans
28
5
5

Youri Tielemans

CM 115
CDM 112

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Thấp

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 16 - 46

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
105

RB
104

CB
105

LB
104

LWB
106

RWB
106

CDM
109

LM
109

CM
112

RM
109

CAM
111

CF
110

LW
109

RW
109

ST
108

Tốc độ
105
Sút
110
Chuyền bóng
115
Rê bóng
114
Phòng thủ
106
Thể chất
111
Tốc độ 105
Tăng tốc 105
Dứt điểm 106
Lực sút 118
Sút xa 115
Chọn vị trí 111
Vô lê 108
Penalty 101
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 107
Chuyền dài 118
Đá phạt 110
Sút xoáy 115
Rê bóng 114
Giữ bóng 118
Khéo léo 108
Thăng bằng 116
Phản ứng 113
Kèm người 104
Lấy bóng 114
Cắt bóng 102
Đánh đầu 109
Xoạc bóng 95
Sức mạnh 110
Thể lực 116
Quyết đoán 113
Nhảy 104
Bình tĩnh 116
TM đổ người 21
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 25
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3330
Thể lực 116
Rê bóng 117
Giữ bóng 118
Lấy bóng 114
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 106
Chuyền dài 118
Sút xa 115
Cắt bóng 102
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 116
Phản ứng 113
Sức mạnh 110
Thể lực 116
Xoạc bóng 95
Giữ bóng 118
Kèm người 104
Lấy bóng 114
Chuyền ngắn 120
Chuyền dài 118
Cắt bóng 102
Tầm nhìn 116
Phản ứng 113
Quyết đoán 113
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht