Y. Tielemans
23
5
5

Youri Tielemans

CM 103
CDM 99

21

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 35 - 55

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
91

RB
91

CB
91

LB
91

LWB
93

RWB
93

CDM
96

LM
98

CM
100

RM
98

CAM
99

CF
98

LW
97

RW
97

ST
96

Tốc độ
91
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
91
Thể chất
100
Tốc độ 93
Tăng tốc 90
Dứt điểm 91
Lực sút 109
Sút xa 108
Chọn vị trí 99
Vô lê 98
Penalty 93
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 96
Chuyền dài 106
Đá phạt 102
Sút xoáy 103
Rê bóng 107
Giữ bóng 105
Khéo léo 97
Thăng bằng 106
Phản ứng 104
Kèm người 88
Lấy bóng 101
Cắt bóng 88
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 99
Thể lực 105
Quyết đoán 101
Nhảy 89
Bình tĩnh 105
TM đổ người 12
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 11
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2920
Thể lực 105
Rê bóng 108
Giữ bóng 105
Lấy bóng 101
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 91
Chuyền dài 106
Sút xa 108
Cắt bóng 88
Chọn vị trí 99
Tầm nhìn 101
Phản ứng 104
Sức mạnh 99
Thể lực 105
Xoạc bóng 80
Giữ bóng 105
Kèm người 88
Lấy bóng 101
Chuyền ngắn 108
Chuyền dài 106
Cắt bóng 88
Tầm nhìn 101
Phản ứng 104
Quyết đoán 101
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht