Y. Tielemans
16
5
5

Youri Tielemans

CM 85

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
72

RB
75

CB
72

LB
75

LWB
76

RWB
76

CDM
78

LM
80

CM
82

RM
80

CAM
81

CF
80

LW
79

RW
79

ST
78

Tốc độ
70
Sút
83
Chuyền bóng
86
Rê bóng
83
Phòng thủ
74
Thể chất
76
Tốc độ 67
Tăng tốc 74
Dứt điểm 78
Lực sút 90
Sút xa 88
Chọn vị trí 85
Vô lê 83
Penalty 78
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 84
Chuyền dài 87
Đá phạt 83
Sút xoáy 86
Rê bóng 83
Giữ bóng 87
Khéo léo 75
Thăng bằng 82
Phản ứng 84
Kèm người 72
Lấy bóng 77
Cắt bóng 78
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 75
Thể lực 83
Quyết đoán 73
Nhảy 70
Bình tĩnh 87
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 22
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 2441
Thể lực 83
Rê bóng 86
Giữ bóng 87
Lấy bóng 77
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 78
Chuyền dài 87
Sút xa 88
Cắt bóng 78
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 89
Phản ứng 84
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht