Y. Tielemans
17
5
5

Youri Tielemans

CM 90
CDM 85

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
76

RB
79

CB
76

LB
79

LWB
80

RWB
80

CDM
82

LM
83

CM
87

RM
83

CAM
85

CF
83

LW
82

RW
82

ST
81

Tốc độ
71
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
86
Phòng thủ
78
Thể chất
79
Tốc độ 68
Tăng tốc 75
Dứt điểm 81
Lực sút 93
Sút xa 92
Chọn vị trí 87
Vô lê 85
Penalty 80
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 88
Chuyền dài 94
Đá phạt 85
Sút xoáy 88
Rê bóng 86
Giữ bóng 91
Khéo léo 75
Thăng bằng 84
Phản ứng 89
Kèm người 78
Lấy bóng 80
Cắt bóng 81
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 77
Thể lực 88
Quyết đoán 76
Nhảy 74
Bình tĩnh 92
TM đổ người 21
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 24
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 2549
Thể lực 88
Rê bóng 89
Giữ bóng 91
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 81
Chuyền dài 94
Sút xa 92
Cắt bóng 81
Chọn vị trí 87
Tầm nhìn 93
Phản ứng 89
Sức mạnh 77
Thể lực 88
Xoạc bóng 77
Giữ bóng 91
Kèm người 78
Lấy bóng 80
Chuyền ngắn 95
Chuyền dài 94
Cắt bóng 81
Tầm nhìn 93
Phản ứng 89
Quyết đoán 76
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht