Y. Tielemans
30
5
5

Youri Tielemans

CM 118
CAM 117
CDM 115

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Thấp

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
109

RB
109

CB
109

LB
109

LWB
110

RWB
110

CDM
112

LM
113

CM
115

RM
113

CAM
114

CF
113

LW
112

RW
112

ST
112

Tốc độ
107
Sút
113
Chuyền bóng
119
Rê bóng
118
Phòng thủ
111
Thể chất
115
Tốc độ 107
Tăng tốc 108
Dứt điểm 109
Lực sút 122
Sút xa 119
Chọn vị trí 115
Vô lê 110
Penalty 105
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 113
Chuyền dài 121
Đá phạt 114
Sút xoáy 119
Rê bóng 118
Giữ bóng 121
Khéo léo 111
Thăng bằng 120
Phản ứng 117
Kèm người 109
Lấy bóng 118
Cắt bóng 107
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 101
Sức mạnh 114
Thể lực 120
Quyết đoán 115
Nhảy 108
Bình tĩnh 120
TM đổ người 22
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 22
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3433
Thể lực 120
Rê bóng 121
Giữ bóng 121
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 109
Chuyền dài 121
Sút xa 119
Cắt bóng 107
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 119
Phản ứng 117
Tăng tốc 108
Tốc độ 110
Khéo léo 111
Rê bóng 121
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 109
Chuyền dài 121
Sút xa 119
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 119
Phản ứng 117
Sức mạnh 114
Thể lực 120
Xoạc bóng 101
Giữ bóng 121
Kèm người 109
Lấy bóng 118
Chuyền ngắn 123
Chuyền dài 121
Cắt bóng 107
Tầm nhìn 119
Phản ứng 117
Quyết đoán 115
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht