Y. Tielemans
22
5
5

Youri Tielemans

CM 102
CDM 100

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
93

RB
93

CB
93

LB
93

LWB
95

RWB
95

CDM
97

LM
97

CM
99

RM
97

CAM
98

CF
97

LW
96

RW
96

ST
96

Tốc độ
89
Sút
101
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
95
Thể chất
100
Tốc độ 89
Tăng tốc 91
Dứt điểm 98
Lực sút 105
Sút xa 107
Chọn vị trí 97
Vô lê 96
Penalty 97
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 93
Chuyền dài 101
Đá phạt 101
Sút xoáy 105
Rê bóng 105
Giữ bóng 106
Khéo léo 93
Thăng bằng 105
Phản ứng 103
Kèm người 89
Lấy bóng 103
Cắt bóng 99
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 101
Thể lực 103
Quyết đoán 98
Nhảy 87
Bình tĩnh 105
TM đổ người 9
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 14
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2923
Thể lực 103
Rê bóng 107
Giữ bóng 106
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 98
Chuyền dài 101
Sút xa 107
Cắt bóng 99
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 98
Phản ứng 103
Sức mạnh 101
Thể lực 103
Xoạc bóng 89
Giữ bóng 106
Kèm người 89
Lấy bóng 103
Chuyền ngắn 106
Chuyền dài 101
Cắt bóng 99
Tầm nhìn 98
Phản ứng 103
Quyết đoán 98
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht