Y. Tielemans
18
5
5

Youri Tielemans

CM 94
CDM 89

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00-25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
34

SW
80

RB
82

CB
80

LB
82

LWB
84

RWB
84

CDM
86

LM
87

CM
91

RM
87

CAM
89

CF
87

LW
86

RW
86

ST
84

Tốc độ
65
Sút
91
Chuyền bóng
97
Rê bóng
91
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ 62
Tăng tốc 70
Dứt điểm 87
Lực sút 98
Sút xa 98
Chọn vị trí 89
Vô lê 92
Penalty 88
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 93
Chuyền dài 98
Đá phạt 91
Sút xoáy 95
Rê bóng 91
Giữ bóng 96
Khéo léo 77
Thăng bằng 88
Phản ứng 93
Kèm người 82
Lấy bóng 85
Cắt bóng 82
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 79
Thể lực 94
Quyết đoán 78
Nhảy 80
Bình tĩnh 97
TM đổ người 27
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 30
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 34
Chỉ số tổng: 2693
Thể lực 94
Rê bóng 94
Giữ bóng 96
Lấy bóng 85
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 87
Chuyền dài 98
Sút xa 98
Cắt bóng 82
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 98
Phản ứng 93
Sức mạnh 79
Thể lực 94
Xoạc bóng 81
Giữ bóng 96
Kèm người 82
Lấy bóng 85
Chuyền ngắn 100
Chuyền dài 98
Cắt bóng 82
Tầm nhìn 98
Phản ứng 93
Quyết đoán 78
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht