Y. Tielemans
11
5
5

Youri Tielemans

CM 78
CDM 75

21

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
68

RB
68

CB
68

LB
68

LWB
70

RWB
70

CDM
72

LM
72

CM
75

RM
72

CAM
74

CF
73

LW
72

RW
72

ST
71

Tốc độ
56
Sút
79
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
70
Thể chất
71
Tốc độ 57
Tăng tốc 56
Dứt điểm 74
Lực sút 88
Sút xa 86
Chọn vị trí 75
Vô lê 79
Penalty 77
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 77
Chuyền dài 79
Đá phạt 75
Sút xoáy 84
Rê bóng 77
Giữ bóng 82
Khéo léo 69
Thăng bằng 77
Phản ứng 76
Kèm người 68
Lấy bóng 74
Cắt bóng 73
Đánh đầu 60
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 71
Thể lực 74
Quyết đoán 72
Nhảy 67
Bình tĩnh 82
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2253
Thể lực 74
Rê bóng 80
Giữ bóng 82
Lấy bóng 74
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 74
Chuyền dài 79
Sút xa 86
Cắt bóng 73
Chọn vị trí 75
Tầm nhìn 82
Phản ứng 76
Sức mạnh 71
Thể lực 74
Xoạc bóng 71
Giữ bóng 82
Kèm người 68
Lấy bóng 74
Chuyền ngắn 79
Chuyền dài 79
Cắt bóng 73
Tầm nhìn 82
Phản ứng 76
Quyết đoán 72
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht