Y. Tielemans
24
5
5

Youri Tielemans

CM 106
CDM 103

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Thấp

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
96

RB
95

CB
96

LB
95

LWB
96

RWB
96

CDM
100

LM
98

CM
103

RM
98

CAM
100

CF
99

LW
97

RW
97

ST
97

Tốc độ
94
Sút
97
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
97
Thể chất
104
Tốc độ 94
Tăng tốc 96
Dứt điểm 88
Lực sút 110
Sút xa 106
Chọn vị trí 100
Vô lê 100
Penalty 93
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 108
Tạt bóng 93
Chuyền dài 109
Đá phạt 101
Sút xoáy 106
Rê bóng 101
Giữ bóng 108
Khéo léo 98
Thăng bằng 106
Phản ứng 105
Kèm người 92
Lấy bóng 105
Cắt bóng 100
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 102
Thể lực 107
Quyết đoán 107
Nhảy 97
Bình tĩnh 106
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3028
Thể lực 107
Rê bóng 106
Giữ bóng 108
Lấy bóng 105
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 88
Chuyền dài 109
Sút xa 106
Cắt bóng 100
Chọn vị trí 100
Tầm nhìn 108
Phản ứng 105
Sức mạnh 102
Thể lực 107
Xoạc bóng 83
Giữ bóng 108
Kèm người 92
Lấy bóng 105
Chuyền ngắn 109
Chuyền dài 109
Cắt bóng 100
Tầm nhìn 108
Phản ứng 105
Quyết đoán 107
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht