Y. Tielemans
10
4
5

Youri Tielemans

CM 77
CDM 74
CAM 74

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Thấp
Phòng thủ: Thấp

176cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
66

RB
68

CB
66

LB
68

LWB
69

RWB
69

CDM
71

LM
70

CM
74

RM
70

CAM
71

CF
69

LW
68

RW
68

ST
67

Tốc độ
50
Sút
72
Chuyền bóng
78
Rê bóng
73
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ 53
Tăng tốc 48
Dứt điểm 71
Lực sút 78
Sút xa 70
Chọn vị trí 71
Vô lê 76
Penalty 69
Chuyền ngắn 80
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 74
Chuyền dài 81
Đá phạt 72
Sút xoáy 77
Rê bóng 73
Giữ bóng 79
Khéo léo 58
Thăng bằng 71
Phản ứng 78
Kèm người 68
Lấy bóng 71
Cắt bóng 69
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 64
Thể lực 80
Quyết đoán 59
Nhảy 63
Bình tĩnh 81
TM đổ người 8
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 11
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2110
Thể lực 80
Rê bóng 76
Giữ bóng 79
Lấy bóng 71
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 71
Chuyền dài 81
Sút xa 70
Cắt bóng 69
Chọn vị trí 71
Tầm nhìn 80
Phản ứng 78
Sức mạnh 64
Thể lực 80
Xoạc bóng 74
Giữ bóng 79
Kèm người 68
Lấy bóng 71
Chuyền ngắn 80
Chuyền dài 81
Cắt bóng 69
Tầm nhìn 80
Phản ứng 78
Quyết đoán 59
Tăng tốc 48
Tốc độ 53
Khéo léo 58
Rê bóng 76
Giữ bóng 79
Chuyền ngắn 80
Dứt điểm 71
Chuyền dài 81
Sút xa 70
Chọn vị trí 71
Tầm nhìn 80
Phản ứng 78
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht