Y. Tielemans
14
5
5

Youri Tielemans

CM 83
CDM 78

8

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 07/05/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

176cm 72kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
70

RB
73

CB
70

LB
73

LWB
74

RWB
74

CDM
75

LM
78

CM
80

RM
78

CAM
79

CF
78

LW
77

RW
77

ST
75

Tốc độ
68
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
81
Phòng thủ
73
Thể chất
72
Tốc độ 67
Tăng tốc 70
Dứt điểm 77
Lực sút 89
Sút xa 87
Chọn vị trí 83
Vô lê 82
Penalty 77
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 85
Tạt bóng 85
Chuyền dài 85
Đá phạt 79
Sút xoáy 88
Rê bóng 82
Giữ bóng 85
Khéo léo 74
Thăng bằng 81
Phản ứng 79
Kèm người 71
Lấy bóng 77
Cắt bóng 74
Đánh đầu 65
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 69
Thể lực 77
Quyết đoán 75
Nhảy 69
Bình tĩnh 86
TM đổ người 18
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 21
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 2385
Thể lực 77
Rê bóng 84
Giữ bóng 85
Lấy bóng 77
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 77
Chuyền dài 85
Sút xa 87
Cắt bóng 74
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 85
Phản ứng 79
Sức mạnh 69
Thể lực 77
Xoạc bóng 73
Giữ bóng 85
Kèm người 71
Lấy bóng 77
Chuyền ngắn 87
Chuyền dài 85
Cắt bóng 74
Tầm nhìn 85
Phản ứng 79
Quyết đoán 75
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Các mùa giải khác của Y. Tielemans

Sự nghiệp CLB
2023: Aston Villa
2019 - 2023: Leicester City
2019 - 2019: AS Monaco
2019 - 2019: Leicester City (Cho mượn)
2017 - 2019: AS Monaco
2013 - 2017: Anderlecht