D. Dumfries
22
3
5

Denzel Dumfries

RWB 105
RM 101

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
103

RB
102

CB
103

LB
102

LWB
102

RWB
102

CDM
99

LM
98

CM
94

RM
98

CAM
94

CF
97

LW
97

RW
97

ST
98

Tốc độ
110
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
101
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ 112
Tăng tốc 109
Dứt điểm 98
Lực sút 96
Sút xa 77
Chọn vị trí 106
Vô lê 70
Penalty 68
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 84
Tạt bóng 100
Chuyền dài 91
Đá phạt 67
Sút xoáy 83
Rê bóng 102
Giữ bóng 102
Khéo léo 97
Thăng bằng 107
Phản ứng 106
Kèm người 110
Lấy bóng 106
Cắt bóng 106
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 104
Sức mạnh 103
Thể lực 112
Quyết đoán 108
Nhảy 108
Bình tĩnh 93
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2925
Thể lực 112
Tăng tốc 109
Tốc độ 113
Xoạc bóng 104
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Kèm người 110
Lấy bóng 106
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 97
Cắt bóng 106
Phản ứng 106
Thể lực 112
Tăng tốc 109
Tốc độ 113
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 98
Chuyền dài 91
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 84
Phản ứng 106
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam