D. Dumfries
25
3
5

Denzel Dumfries

RWB 110
RM 107

22

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
28

SW
107

RB
107

CB
107

LB
107

LWB
107

RWB
107

CDM
105

LM
104

CM
103

RM
104

CAM
102

CF
103

LW
103

RW
103

ST
102

Tốc độ
112
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ 112
Tăng tốc 112
Dứt điểm 87
Lực sút 107
Sút xa 88
Chọn vị trí 116
Vô lê 84
Penalty 76
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 110
Chuyền dài 94
Đá phạt 75
Sút xoáy 100
Rê bóng 105
Giữ bóng 108
Khéo léo 102
Thăng bằng 108
Phản ứng 113
Kèm người 108
Lấy bóng 111
Cắt bóng 110
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 111
Sức mạnh 110
Thể lực 115
Quyết đoán 111
Nhảy 114
Bình tĩnh 106
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3127
Thể lực 115
Tăng tốc 112
Tốc độ 115
Xoạc bóng 111
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Kèm người 108
Lấy bóng 111
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 110
Cắt bóng 110
Phản ứng 113
Thể lực 115
Tăng tốc 112
Tốc độ 115
Rê bóng 109
Giữ bóng 108
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 87
Chuyền dài 94
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 106
Phản ứng 113
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam