D. Dumfries
20
3
5

Denzel Dumfries

RB 99

22

Danh tiếng: Nổi tiếng
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
95

RB
96

CB
95

LB
96

LWB
95

RWB
95

CDM
92

LM
91

CM
87

RM
91

CAM
87

CF
88

LW
89

RW
89

ST
89

Tốc độ
103
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ 105
Tăng tốc 101
Dứt điểm 89
Lực sút 88
Sút xa 74
Chọn vị trí 90
Vô lê 51
Penalty 65
Chuyền ngắn 89
Tầm nhìn 78
Tạt bóng 97
Chuyền dài 87
Đá phạt 62
Sút xoáy 76
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Khéo léo 90
Thăng bằng 97
Phản ứng 98
Kèm người 100
Lấy bóng 100
Cắt bóng 95
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 103
Sức mạnh 93
Thể lực 107
Quyết đoán 104
Nhảy 105
Bình tĩnh 88
TM đổ người 13
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 12
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2687
Thể lực 107
Tăng tốc 101
Tốc độ 106
Xoạc bóng 103
Giữ bóng 95
Kèm người 100
Lấy bóng 100
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 89
Đánh đầu 103
Cắt bóng 95
Phản ứng 98
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam