D. Dumfries
29
3
5

Denzel Dumfries

RWB 118

2

Danh tiếng: Ngôi sao
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 30

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
115

RB
115

CB
115

LB
115

LWB
115

RWB
115

CDM
112

LM
112

CM
109

RM
112

CAM
109

CF
110

LW
110

RW
110

ST
110

Tốc độ
120
Sút
101
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
118
Thể chất
119
Tốc độ 120
Tăng tốc 122
Dứt điểm 103
Lực sút 110
Sút xa 93
Chọn vị trí 123
Vô lê 90
Penalty 81
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 119
Chuyền dài 102
Đá phạt 80
Sút xoáy 109
Rê bóng 113
Giữ bóng 114
Khéo léo 110
Thăng bằng 116
Phản ứng 119
Kèm người 117
Lấy bóng 120
Cắt bóng 117
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 120
Sức mạnh 118
Thể lực 120
Quyết đoán 122
Nhảy 122
Bình tĩnh 115
TM đổ người 22
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 23
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3353
Thể lực 120
Tăng tốc 122
Tốc độ 123
Xoạc bóng 120
Rê bóng 116
Giữ bóng 114
Kèm người 117
Lấy bóng 120
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 115
Cắt bóng 117
Phản ứng 119
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam