D. Dumfries
16
3
5

Denzel Dumfries

RB 91

22

Danh tiếng: Nổi tiếng
Lombardia FC

Ngày sinh: 18/04/1996

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
88

RB
88

CB
88

LB
88

LWB
87

RWB
87

CDM
84

LM
85

CM
80

RM
85

CAM
80

CF
82

LW
83

RW
83

ST
83

Tốc độ
96
Sút
76
Chuyền bóng
78
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
95
Tốc độ 99
Tăng tốc 94
Dứt điểm 82
Lực sút 81
Sút xa 67
Chọn vị trí 84
Vô lê 52
Penalty 56
Chuyền ngắn 76
Tầm nhìn 70
Tạt bóng 94
Chuyền dài 87
Đá phạt 59
Sút xoáy 68
Rê bóng 95
Giữ bóng 89
Khéo léo 87
Thăng bằng 93
Phản ứng 89
Kèm người 93
Lấy bóng 90
Cắt bóng 87
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 94
Thể lực 97
Quyết đoán 98
Nhảy 93
Bình tĩnh 79
TM đổ người 14
TM bắt bóng 14
TM phát bóng 11
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2515
Thể lực 97
Tăng tốc 94
Tốc độ 99
Xoạc bóng 92
Giữ bóng 89
Kèm người 93
Lấy bóng 90
Tạt bóng 94
Chuyền ngắn 76
Đánh đầu 96
Cắt bóng 87
Phản ứng 89
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của D. Dumfries

Sự nghiệp CLB
2021: Lombardia FC
2018 - 2021: PSV
2017 - 2018: sc Heerenveen
2014 - 2017: Sparta Rotterdam